thợ cán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người làm nghề cán (kim loại, cao su, nhựa...): "thợ cán" chỉ người có chuyên môn vận hành máy móc để làm mỏng, kéo dài hoặc tạo hình vật liệu (như thép, nhôm, nhựa) bằng cách cho chúng đi qua các trục lăn (trục cán).
- Người thợ trong ngành luyện kim hoặc gia công: "thợ cán" thường làm việc trong các nhà máy luyện kim, sản xuất tôn, thép, hoặc các ngành công nghiệp chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là người thợ lành nghề trong việc làm mỏng thép thành tấm.)
- (Người thợ vận hành máy cán phải giám sát các thông số kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thợ cán nguội": thợ cán kim loại ở nhiệt độ phòng (không nung nóng), thường dùng để tạo độ chính xác cao.
- Nhà máy tuyển thợ cán nguội có kinh nghiệm. (Công ty cần người thợ chuyên cán kim loại không qua nung nóng.)
- "thợ cán nóng": thợ cán kim loại khi đã được nung đỏ, dễ tạo hình hơn.
- Thợ cán nóng phải đeo đồ bảo hộ chịu nhiệt. (Người thợ làm việc với kim loại nung nóng cần trang bị an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Thợ (danh từ): người làm nghề thủ công hoặc kỹ thuật.
- Thợ mộc, thợ điện, thợ hàn. (Các nghề thủ công khác.)
- Cán (động từ): hành động làm mỏng, kéo dài vật liệu bằng máy hoặc tay.
- Cán tôn, cán mì. (Làm mỏng tôn hoặc bột mì.)
Từ đồng nghĩa
- Thợ lăn (ít dùng): người vận hành máy lăn (máy cán) trong công nghiệp.
- Công nhân cán: người lao động trong khâu cán của nhà máy.
Thành ngữ liên quan
- Làm thợ cán như làm nghề lửa: chỉ sự vất vả và nguy hiểm của nghề cán do tiếp xúc với nhiệt độ cao và máy móc nặng.
- Ngày xưa, làm thợ cán như làm nghề lửa, dễ bị tai nạn. (Nghề cán thép xưa kia rất khó nhọc và rủi ro.)